120
CAM
J. Bellingham
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jude Bellingham
CAM
120
LM
119
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
117
117
116
116
117
117
114
116
116
113
112
113
113
113
113
113
Tốc độ
117
Sút
117
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
101
Chuyền dài
118
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
107
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Birmingham City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger