123
ST
O. Dembélé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
ST
123
RW
123
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
120
120
120
120
113
120
97
120
120
88
89
96
96
100
100
88
Tốc độ
124
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
106
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
123
Lực sút
125
Sút xa
116
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
112
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
108
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
113
Phản ứng
121
Kèm người
74
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo