106
RW
O. Dembélé
23
27
96
102
103
103
98
103
82
103
103
69
69
79
79
84
84
69
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
55
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
89
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
49
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
73
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández