103
ST
O. Dembélé
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
ST
103
RW
104
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
37
100
102
101
101
95
101
82
100
100
75
74
81
81
84
84
75
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo