111
RW
O. Dembélé
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
111
LW
111
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
101
106
108
108
99
106
83
107
107
71
71
82
82
87
87
71
Tốc độ
114
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
100
Đá phạt
95
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
97
Phản ứng
110
Kèm người
63
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo