116
RW
O. Dembélé
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
116
CAM
116
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
27
107
112
113
113
106
113
90
113
113
78
78
89
89
93
93
78
Tốc độ
118
Sút
105
Chuyền bóng
111
Rê bóng
115
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
106
Đá phạt
102
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
103
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
91
Thể lực
110
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández