81
ST
O. Dembélé
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
ST
81
RW
82
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
15
78
80
79
79
73
79
60
78
78
53
52
59
59
62
62
53
Tốc độ
80
Sút
78
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
43
Thể chất
61
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
60
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
72
Phản ứng
80
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
51
Nhảy
74
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo