122
RW
O. Dembélé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
122
CF
122
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
33
117
119
119
119
112
119
97
119
119
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
122
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
77
Thể chất
103
Tốc độ
121
Tăng tốc
124
Dứt điểm
122
Lực sút
118
Sút xa
112
Chọn vị trí
122
Vô lê
114
Penalty
109
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
120
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
120
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández