118
RW
O. Dembélé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
118
CF
116
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
108
113
115
115
108
114
91
115
115
79
79
90
90
95
95
79
Tốc độ
119
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
103
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
106
Phản ứng
116
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández