114
RW
O. Dembélé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
114
CAM
114
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
105
110
111
111
104
111
87
111
111
76
76
86
86
91
91
76
Tốc độ
115
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
102
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
105
Đá phạt
103
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
55
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
89
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo