86
RW
O. Dembélé
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
86
LW
86
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
76
81
83
83
75
81
61
82
82
50
50
61
61
65
65
50
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
41
Thể chất
59
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
65
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
84
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
78
Kèm người
46
Lấy bóng
35
Cắt bóng
41
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
55
Thể lực
70
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo