125
ST
O. Dembélé
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
ST
125
RW
125
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
122
122
122
122
115
122
98
121
121
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
125
Sút
123
Chuyền bóng
118
Rê bóng
123
Phòng thủ
75
Thể chất
108
Tốc độ
125
Tăng tốc
127
Dứt điểm
126
Lực sút
127
Sút xa
119
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
112
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
111
Sút xoáy
125
Rê bóng
125
Giữ bóng
120
Khéo léo
126
Thăng bằng
114
Phản ứng
124
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández