114
RW
O. Dembélé
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
114
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
35
106
110
111
111
105
111
89
111
111
79
78
88
88
93
93
79
Tốc độ
117
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
105
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
102
Phản ứng
112
Kèm người
68
Lấy bóng
66
Cắt bóng
60
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
110
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández