117
RW
O. Dembélé
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
RW
117
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
38
109
113
114
114
108
114
92
114
114
82
81
91
91
96
96
82
Tốc độ
120
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
101
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
108
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
103
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
105
Phản ứng
115
Kèm người
71
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
113
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo