91
RW
O. Dembélé
17
29
81
86
88
88
80
86
66
87
87
56
56
66
66
71
71
56
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
46
Thể chất
64
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
52
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
66
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández