116
LW
K. Kvaratskhelia
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
116
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
111
113
113
113
108
113
93
113
113
84
85
92
92
95
95
84
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
71
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
103
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger