119
LW
K. Kvaratskhelia
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
119
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
114
116
116
116
111
116
95
116
116
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
119
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
118
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
101
Thể lực
116
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger