96
LW
K. Kvaratskhelia
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
96
RW
96
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
89
92
93
93
88
93
74
92
92
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
54
Thể chất
81
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
52
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
74
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández