105
LW
K. Kvaratskhelia
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
105
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
100
102
102
102
96
102
83
102
102
76
76
83
83
86
86
76
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
63
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger