114
LB
D. Alaba
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
114
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
105
107
107
107
110
108
111
108
108
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
92
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia