102
CB
D. Alaba
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
102
LB
102
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
92
94
94
94
97
95
99
95
95
99
99
99
99
98
98
99
Tốc độ
99
Sút
87
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
80
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé