80
LB
D. Alaba
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
80
CB
77
CM
79
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
72
74
74
74
76
74
76
75
75
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
77
Sút
69
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
77
Chuyền dài
76
Đá phạt
79
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia