84
LB
D. Alaba
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
84
CB
81
CM
84
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
76
78
79
79
81
79
80
80
80
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
81
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
80
Thể chất
75
Tốc độ
79
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
80
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
84
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
82
Bình tĩnh
79
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia