102
LB
D. Alaba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
102
CB
100
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
91
94
95
95
96
95
98
96
96
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
101
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
89
Vô lê
76
Penalty
94
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé