95
CB
D. Alaba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
95
LB
95
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
87
89
89
89
92
90
93
90
90
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
82
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé