96
CB
D. Alaba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
96
LB
95
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
86
88
88
88
91
89
93
89
89
93
92
92
92
92
92
93
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
89
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
92
Chuyền dài
90
Đá phạt
94
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia