115
LB
D. Alaba
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
115
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
106
108
109
109
111
109
112
110
110
111
110
112
112
112
112
111
Tốc độ
113
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
91
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
106
Vô lê
89
Penalty
106
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
113
Đá phạt
112
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
110
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia