87
CB
D. Alaba
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
87
LB
88
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
79
81
81
81
84
82
85
82
82
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
88
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia