83
LB
D. Alaba
13
24
76
78
78
78
79
78
79
79
79
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
82
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
79
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
79
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
83
Sút xoáy
78
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
70
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia