98
CB
D. Alaba
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
98
LB
98
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
87
89
90
90
92
90
94
91
91
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
94
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
72
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia