92
CB
D. Alaba
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
CB
92
LB
94
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
86
88
88
88
90
89
91
89
89
89
89
91
91
91
91
89
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
99
Dứt điểm
74
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
93
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
9
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia