90
LB
D. Alaba
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Alaba
LB
90
CM
87
LM
89
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
80
83
85
85
84
84
84
86
86
82
82
87
87
87
87
82
Tốc độ
92
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
69
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
89
Chuyền dài
82
Đá phạt
80
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
90
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2010 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia