124
CM
Vitinha
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
124
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
36
115
120
120
120
121
121
117
120
120
109
109
113
113
115
115
109
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
120
Rê bóng
124
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
114
Lực sút
120
Sút xa
125
Chọn vị trí
118
Vô lê
100
Penalty
118
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
112
Chuyền dài
126
Đá phạt
110
Sút xoáy
123
Rê bóng
125
Giữ bóng
124
Khéo léo
124
Thăng bằng
122
Phản ứng
122
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
101
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
103
Bình tĩnh
123
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger