80
CM
Vitinha
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
80
CDM
76
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
68
74
74
74
77
76
73
75
75
65
64
69
69
71
71
65
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
66
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
71
Lực sút
68
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
69
Chuyền dài
79
Đá phạt
61
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
78
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
75
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
52
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
58
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández