118
CM
Vitinha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
118
CDM
114
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
107
112
113
113
115
114
111
114
114
104
103
108
108
110
110
104
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
111
Chuyền dài
118
Đá phạt
99
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger