92
CM
Vitinha
16
33
80
86
87
87
89
89
87
88
88
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
79
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
80
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
91
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
71
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
71
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández