102
CM
Vitinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
102
CDM
98
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
90
96
96
96
99
98
95
97
97
87
86
91
91
93
93
87
Tốc độ
85
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
101
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
74
Thể lực
99
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández