115
CM
Vitinha
27
25
106
111
111
111
112
112
108
111
111
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
101
Lực sút
110
Sút xa
115
Chọn vị trí
109
Vô lê
92
Penalty
94
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
107
Chuyền dài
116
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
112
Phản ứng
114
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
94
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández