97
CM
Vitinha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
97
CDM
94
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
86
91
92
92
94
94
91
92
92
84
83
87
87
89
89
84
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
93
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger