125
CM
Vitinha
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
125
CDM
121
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
114
120
120
120
122
122
118
121
121
111
110
115
115
117
117
111
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
122
Rê bóng
123
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
124
Chọn vị trí
119
Vô lê
101
Penalty
117
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
114
Chuyền dài
126
Đá phạt
114
Sút xoáy
124
Rê bóng
123
Giữ bóng
125
Khéo léo
126
Thăng bằng
123
Phản ứng
122
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
122
Quyết đoán
120
Nhảy
103
Bình tĩnh
126
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger