79
CM
B. Gilmour
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Billy Gilmour
CM
79
CDM
78
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
66
71
72
72
76
74
75
73
73
70
70
72
72
73
73
70
Tốc độ
72
Sút
60
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
61
Tốc độ
69
Tăng tốc
76
Dứt điểm
60
Lực sút
56
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
79
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
52
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández