89
GK
E. Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
89
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
86
40
43
44
44
49
48
45
46
46
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
88
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
63
Tăng tốc
65
Dứt điểm
27
Lực sút
29
Sút xa
27
Chọn vị trí
23
Vô lê
24
Penalty
50
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
32
Chuyền dài
58
Đá phạt
30
Sút xoáy
32
Rê bóng
24
Giữ bóng
44
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
84
Kèm người
22
Lấy bóng
30
Cắt bóng
24
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
75
Thể lực
48
Quyết đoán
45
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
85
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé