115
GK
E. Martínez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
115
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
112
46
50
50
50
57
55
54
53
53
49
49
49
49
49
49
49
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
116
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
26
Lực sút
34
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
31
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
32
Rê bóng
27
Giữ bóng
44
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
111
Kèm người
24
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
86
Thể lực
55
Quyết đoán
75
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
105
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé