113
GK
E. Martínez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
113
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
110
46
50
49
49
58
55
54
53
53
48
48
48
48
48
48
48
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
112
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
26
Lực sút
30
Sút xa
30
Chọn vị trí
29
Vô lê
25
Penalty
50
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
30
Chuyền dài
71
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
25
Giữ bóng
46
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
109
Kèm người
26
Lấy bóng
31
Cắt bóng
33
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
85
Thể lực
55
Quyết đoán
73
Nhảy
85
Bình tĩnh
80
TM đổ người
111
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé