97
GK
E. Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
97
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
94
53
56
54
54
61
59
57
57
57
52
52
51
51
52
52
52
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
34
Lực sút
75
Sút xa
34
Chọn vị trí
30
Vô lê
31
Penalty
58
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
39
Chuyền dài
72
Đá phạt
37
Sút xoáy
39
Rê bóng
40
Giữ bóng
58
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
94
Kèm người
42
Lấy bóng
37
Cắt bóng
38
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
89
Thể lực
55
Quyết đoán
52
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia