87
CM
J. Ward-Prowse
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
87
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
76
79
80
80
84
81
80
82
82
73
73
78
78
80
80
73
Tốc độ
66
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
82
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
62
Tăng tốc
72
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
71
Vô lê
59
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
88
Đá phạt
95
Sút xoáy
95
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
70
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
71
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé