112
CM
J. Ward-Prowse
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
112
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
102
105
106
106
109
107
107
107
107
102
102
106
106
107
107
102
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
110
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
117
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
99
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández