90
CM
J. Ward-Prowse
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
90
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
79
83
84
84
87
85
83
85
85
77
77
81
81
83
83
77
Tốc độ
69
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
85
Phòng thủ
75
Thể chất
81
Tốc độ
65
Tăng tốc
75
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
77
Vô lê
62
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
100
Sút xoáy
99
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
73
Lấy bóng
82
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
74
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández