108
CM
J. Ward-Prowse
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Ward-Prowse
CM
108
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
101
101
101
105
103
103
103
103
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
93
Sút
97
Chuyền bóng
110
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
95
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
91
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2024 |
West Ham United
|
|
| 2012~ |
southampton
|
|
| 2012~2023 |
southampton
|
|
| 2011~2023 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé