83
GK
J. Omlin
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Omlin
GK
83
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
41
43
43
43
45
45
43
44
44
42
42
42
42
42
42
42
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
83
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
28
Lực sút
36
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
26
Penalty
37
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
34
Chuyền dài
44
Đá phạt
27
Sút xoáy
31
Rê bóng
37
Giữ bóng
40
Khéo léo
41
Thăng bằng
58
Phản ứng
78
Kèm người
30
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
77
Thể lực
44
Quyết đoán
32
Nhảy
79
Bình tĩnh
61
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
77
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández