71
GK
J. Omlin
5
68
27
27
28
28
27
28
26
29
29
27
27
27
27
27
27
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
73
Tốc độ
47
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
14
Lực sút
23
Sút xa
18
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
24
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
21
Chuyền dài
24
Đá phạt
13
Sút xoáy
18
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
29
Thăng bằng
48
Phản ứng
65
Kèm người
14
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
69
Thể lực
32
Quyết đoán
16
Nhảy
67
Bình tĩnh
31
TM đổ người
72
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
59
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández